* Lớp Múa Giáo Trình (2018-2019) *
Dance Class Syllabus

Giáo Viên Chíh (Main Teacher): Cô <điền vào>: test@gmail.com

Giáo Viên Giúp (Helpers): Thầy <điền vào>: test@gmail.com Cô <điền vào>: test@gmail.com

Introduction Letter:  Thư giới thiệu Supplies List:  Đồ dùng học tập
Tuần (Week) Bài Học (Class Lessons) Bài Làm ở Nhà (Homework)
Tuần 1 09/08/2018 Khai Giảng (Phần Giới Thiệu) Introduction Làm quen, ôn bài Introduction, review lessons
Tuần 2 09/15/2018
Tuần 3 09/22/2018
Tuần 4 09/29/2018
Tuần 5 10/06/2018
Tuần 6 10/13/2018
Tuần 7 10/20/2018
Tuần 8 10/27/2018
Tuần 9 11/03/2018
Tuần 10 11/10/2018
Tuần 11 11/17/2018
Tuần 12 11/24/2018 * Thanksgiving. No School. * Lễ Tạ Ơn, Nghỉ học
Tuần 13 12/01/2018
Tuần 14 12/08/2018
Tuần 15 12/15/2018 Thi Học Kỳ I / Semester I Exam
Tuần 16 12/22/2018 * Winter Break. No school. * Nghỉ học
Tuần 17 12/29/2018 * Winter Break. No school. * Nghỉ học
Tuần 18 01/05/2019
Tuần 19 01/12/2019
Tuần 20 01/19/2019
Tuần 21 01/26/2019
Tuần 22 02/02/2019
Tuần 23 02/09/2019 * Lunar New Year. No School. * Nghỉ học
Tuần 24 02/16/2019
Tuần 25 02/23/2019
Tuần 26 03/02/2019
Tuần 27 03/09/2019
Tuần 28 03/16/2019
Tuần 29 03/23/2019 * Spring Break. No school * Nghỉ học
Tuần 30 03/30/2019 * Spring Break. No school * Nghỉ học
Tuần 31 04/06/2019
Tuần 32 04/13/2019
Tuần 33 04/20/2019
Tuần 34 04/27/2019
Tuần 35 05/04/2019
Tuần 36 05/11/2019
Tuần 37 05/18/2019 Lễ Bế Giảng / End Year Ceremony

* Contents within this page shall focus only on Vietnamese Language lessons to better students in classroom. Thank you! *

Close Menu